Tà Lài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một xã thuộc huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai: "Tà Lài" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp xã ở miền Nam Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Lài có hệ sinh thái rất phong phú.
- Chúng tôi dự định đi tham quan thác Tà Lài vào cuối tuần.
- Xã Tà Lài nằm ở phía đông huyện Tân Phú.
Các cách sử dụng nâng cao
"Vùng Tà Lài": cụm từ dùng để chỉ khu vực địa lý rộng hơn xung quanh địa danh này.
- Vùng Tà Lài nổi tiếng với những cánh rừng nguyên sinh.
"Cửa ngõ Tà Lài": cách nói ẩn dụ chỉ vị trí tiếp cận hoặc lối vào khu vực Tà Lài.
- Thị trấn Tân Phú được coi là cửa ngõ Tà Lài.
Biến thể và từ gần giống
Tà Lài (thác): tên một thác nước nổi tiếng nằm trong khu vực này.
- Thác Tà Lài là điểm du lịch sinh thái hấp dẫn.
Vườn Quốc gia Cát Tiên (có phần diện tích thuộc khu vực Tà Lài): một khu bảo tồn thiên nhiên lớn liên quan.
- Phần phía bắc của Vườn Quốc gia Cát Tiên giáp với xã Tà Lài.
Từ đồng nghĩa
- Địa danh Tân Phú (cấp huyện): đơn vị hành chính cấp trên trực tiếp của xã Tà Lài.
- Xã (trong cùng huyện): các xã lân cận cùng cấp như Phú Lập, Phú Sơn, Phú Thịnh.
Thành ngữ liên quan
- "Rừng Tà Lài, suối Cát Tiên": thành ngữ dân gian mô tả vẻ đẹp thiên nhiên đặc trưng của vùng đất này, nơi có rừng núi và hệ thống suối, thác.
- Du khách thường nhắc đến "rừng Tà Lài, suối Cát Tiên" khi nói về vẻ hoang sơ nơi đây.
- (xã) h. Tân Phú, t. Đồng Nai